Hỏa cầu

Hỏa cầu: cấp và chi phí quặng

Tất cả 27 cấp của Hỏa cầu với quặng sáng bóng, quặng lấp lánh và quặng ngôi sao cho mỗi cấp, cùng cấp Lò rèn cần có. Trang bị cho Đại Quản giáo.

Cấp tối đa 27Quý hiếmĐại Quản giáo
Nhà Chính của tôi
Ném một quả cầu lửa phát nổ khổng lồ về phía công trình phòng thủ gần nhất.
Mô tả trong game
56.060Quặng sáng bóng đến tối đa3.720Quặng lấp lánh đến tối đa480Quặng ngôi sao đến tối đa

Tất cả các cấp của Hỏa cầu

Cường hóa TướngKỹ năng chủ động
CấpTăng sát thương mỗi giâyCấp kỹ năngSát thươngPhạm vi sát thương (ô)
12111.5004
22421.5004
32731.7004
43041.7004
53351.8004
63661.9504
74071.9504
84482.0504
94792.2005
1051102.2005
1156112.3505
1260122.6505
1363132.6505
1467142.7505
1571153.1005
1674163.1005
1777173.2505
1880183.4005
1982193.4005
2084203.5005
2187213.6505
2289223.6505
2392233.7505
2494243.9006
2596253.9006
2699263.9506
27101274.1006

Giá trị ở cấp đó. Cường hóa được cộng vào tướng khi trang bị đang được dùng. Màu xanh đánh dấu các cấp mà kỹ năng mạnh hơn.

CấpLò rènNhà ChínhQuặng sáng bóngQuặng lấp lánhQuặng ngôi sao
1Cấp 1TH 8–––
2Cấp 1TH 8120––
3Cấp 1TH 824020–
4Cấp 1TH 8400––
5Cấp 1TH 8600––
6Cấp 1TH 8840100–
7Cấp 1TH 81.120––
8Cấp 1TH 81.440––
9Cấp 1TH 81.80020010
10Cấp 1TH 81.900––
11Cấp 1TH 82.000––
12Cấp 1TH 82.10040020
13Cấp 3TH 102.200––
14Cấp 3TH 102.300––
15Cấp 3TH 102.40060030
16Cấp 5TH 122.500––
17Cấp 5TH 122.600––
18Cấp 5TH 122.70060050
19Cấp 7TH 142.800––
20Cấp 7TH 142.900––
21Cấp 7TH 143.000600100
22Cấp 8TH 153.100––
23Cấp 8TH 153.200––
24Cấp 8TH 153.300600120
25Cấp 9TH 163.400––
26Cấp 9TH 163.500––
27Cấp 9TH 163.600600150

Quặng cần để nâng lên cấp đó. Cột Nhà Chính cho biết Nhà Chính đầu tiên xây được cấp Lò rèn cần thiết.

Cấp tối đa theo Nhà Chính

TH 8Cấp 12TH 9Cấp 12TH 10Cấp 15TH 11Cấp 15TH 12Cấp 18TH 13Cấp 18TH 14Cấp 21TH 15Cấp 24TH 16Cấp 27TH 17Cấp 27TH 18Cấp 27

Giới hạn phụ thuộc vào công trình (Lò rèn) cao nhất ở mỗi Nhà Chính.

Trang liên quan

Đại Quản giáoLò rènNgọc cuồng nộNgọn đuốc hào hùngKỳ thư hồi máuCon rối Khí cầu nham khuyểnNhà Chính 16

Số liệu từ tệp game Clash of Clans, bản 18.647.3.