Đại Quản giáo

Đại Quản giáo: cấp, chi phí và thời gian nâng cấp

Tất cả 85 cấp của Đại Quản giáo trong Clash of Clans với chi phí, thời gian nâng cấp, máu, sát thương mỗi giây và Nhà Chính cần có ở mỗi cấp.

Cấp tối đa 85từ Nhà Chính 11
Nhà Chính của tôi
Vé Vàng
Phạm vi7 Ô
Mục tiêuTrên bộ & Trên không
Loại sát thươngMục tiêu đơn
Đại Quản giáo là cao thủ phép thuật đầy quyền năng và sẽ dùng cây quyền trượng tấn công kẻ địch để hỗ trợ binh lính phe mình. Ông ta có thể nhảy hoặc bay qua tường thành. Khi phòng thủ, ông ta sẽ đứng oai nghiêm tại Cột Cờ Tướng của mình.
Mô tả trong game

Tất cả các cấp của Đại Quản giáo

CấpNhà ChínhDPSMỗi đònChi phíThời gian xâyMáu
1TH 114377,4––850
2TH 114479,21.000.0001.000.000Tiên dược2giờ868
3TH 114682,81.100.0001.100.000Tiên dược4giờ886
4TH 114886,41.200.0001.200.000Tiên dược8giờ904
5TH 114988,21.400.0001.400.000Tiên dược10giờ923
6TH 115191,81.500.0001.500.000Tiên dược12giờ942
7TH 115497,21.700.0001.700.000Tiên dược14giờ961
8TH 1156100,81.800.0001.800.000Tiên dược16giờ982
9TH 1159106,22.000.0002.000.000Tiên dược18giờ1.003
10TH 1161109,82.300.0002.300.000Tiên dược20giờ1.025
11TH 1164115,22.700.0002.700.000Tiên dược1ng1.048
12TH 1166118,83.000.0003.000.000Tiên dược1ng1.072
13TH 11701263.400.0003.400.000Tiên dược1ng1.097
14TH 1173131,43.700.0003.700.000Tiên dược1ng1.122
15TH 1177138,64.100.0004.100.000Tiên dược1ng1.148
16TH 11801444.400.0004.400.000Tiên dược1ng1.173
17TH 1183149,44.800.0004.800.000Tiên dược1ng1.199
18TH 1187156,65.100.0005.100.000Tiên dược1ng1.224
19TH 11901625.500.0005.500.000Tiên dược1ng1.250
20TH 1194169,26.000.0006.000.000Tiên dược1ng1.275
21TH 1298176,46.100.0006.100.000Tiên dược1ng1.301
22TH 12102183,66.200.0006.200.000Tiên dược1ng1.327
23TH 12106190,86.300.0006.300.000Tiên dược1ng1.354
24TH 12111199,86.400.0006.400.000Tiên dược1ng1.381
25TH 12116208,86.500.0006.500.000Tiên dược1ng1.409
26TH 12121217,86.600.0006.600.000Tiên dược1ng 12giờ1.438
27TH 12126226,86.700.0006.700.000Tiên dược1ng 12giờ1.467
28TH 12131235,86.800.0006.800.000Tiên dược1ng 12giờ1.497
29TH 12137246,66.900.0006.900.000Tiên dược1ng 12giờ1.527
30TH 12143257,47.000.0007.000.000Tiên dược1ng 12giờ1.558
31TH 12149268,27.100.0007.100.000Tiên dược2ng1.590
32TH 121552797.200.0007.200.000Tiên dược2ng1.622
33TH 12162291,67.300.0007.300.000Tiên dược2ng1.655
34TH 12168302,47.400.0007.400.000Tiên dược2ng1.688
35TH 121753157.500.0007.500.000Tiên dược2ng1.722
36TH 12183329,47.600.0007.600.000Tiên dược2ng1.757
37TH 121903427.700.0007.700.000Tiên dược2ng1.793
38TH 12198356,47.800.0007.800.000Tiên dược2ng1.829
39TH 12207372,67.900.0007.900.000Tiên dược2ng1.867
40TH 122153878.000.0008.000.000Tiên dược2ng1.904
41TH 13221397,88.300.0008.300.000Tiên dược3ng1.921
42TH 13226406,88.600.0008.600.000Tiên dược3ng1.938
43TH 132304148.900.0008.900.000Tiên dược3ng1.955
44TH 13234421,29.200.0009.200.000Tiên dược3ng1.972
45TH 13237426,69.500.0009.500.000Tiên dược3ng1.989
46TH 13241433,89.800.0009.800.000Tiên dược3ng2.006
47TH 13244439,210.100.00010.100.000Tiên dược3ng2.023
48TH 13247444,610.400.00010.400.000Tiên dược3ng2.040
49TH 13251451,810.700.00010.700.000Tiên dược3ng2.057
50TH 13254457,211.000.00011.000.000Tiên dược3ng2.074
51TH 14258464,411.400.00011.400.000Tiên dược4ng2.091
52TH 14261469,811.800.00011.800.000Tiên dược4ng2.108
53TH 14264475,212.200.00012.200.000Tiên dược4ng2.125
54TH 14268482,412.600.00012.600.000Tiên dược4ng2.142
55TH 14271487,813.000.00013.000.000Tiên dược4ng2.159
56TH 14274493,213.400.00013.400.000Tiên dược4ng2.176
57TH 14276496,813.800.00013.800.000Tiên dược4ng2.193
58TH 14279502,214.200.00014.200.000Tiên dược4ng2.210
59TH 14281505,814.600.00014.600.000Tiên dược4ng2.227
60TH 14284511,215.000.00015.000.000Tiên dược4ng2.244
61TH 15286514,815.500.00015.500.000Tiên dược6ng2.261
62TH 15289520,216.000.00016.000.000Tiên dược6ng2.278
63TH 15292525,616.500.00016.500.000Tiên dược6ng2.295
64TH 15294529,217.000.00017.000.000Tiên dược6ng2.312
65TH 15297534,617.500.00017.500.000Tiên dược6ng2.329
66TH 16299538,218.000.00018.000.000Tiên dược7ng2.346
67TH 16302543,618.500.00018.500.000Tiên dược7ng2.363
68TH 16304547,219.000.00019.000.000Tiên dược7ng2.380
69TH 16307552,619.500.00019.500.000Tiên dược7ng2.397
70TH 16309556,220.000.00020.000.000Tiên dược7ng 12giờ2.414
71TH 17312561,620.500.00020.500.000Tiên dược8ng2.431
72TH 1731556721.000.00021.000.000Tiên dược8ng2.448
73TH 17318572,421.500.00021.500.000Tiên dược8ng2.465
74TH 17321577,822.000.00022.000.000Tiên dược8ng2.482
75TH 17324583,222.500.00022.500.000Tiên dược8ng2.499
76TH 18327588,624.000.00024.000.000Tiên dược8ng2.516
77TH 1833059425.500.00025.500.000Tiên dược8ng2.533
78TH 18333599,427.000.00027.000.000Tiên dược8ng2.550
79TH 18336604,827.500.00027.500.000Tiên dược8ng2.567
80TH 18339610,228.000.00028.000.000Tiên dược8ng2.584
81TH 18342615,628.500.00028.500.000Tiên dược8ng2.601
82TH 1834562129.000.00029.000.000Tiên dược8ng2.618
83TH 18348626,429.500.00029.500.000Tiên dược8ng2.635
84TH 18351631,830.000.00030.000.000Tiên dược8ng2.652
85TH 18354637,230.500.00030.500.000Tiên dược8ng2.669

Trang bị Tướng

Kỳ thư vĩnh cửuKỳ thư vĩnh cửuThườngNgọc sinh mệnhNgọc sinh mệnhThườngNgọn đuốc hào hùngNgọn đuốc hào hùngQuý hiếmHỏa cầuHỏa cầuQuý hiếmNgọc cuồng nộNgọc cuồng nộThườngKỳ thư hồi máuKỳ thư hồi máuThườngCon rối Khí cầu nham khuyểnCon rối Khí cầu nham khuyểnQuý hiếm

Cấp tối đa theo Nhà Chính

TH 11Cấp 20TH 12Cấp 40TH 13Cấp 50TH 14Cấp 60TH 15Cấp 65TH 16Cấp 70TH 17Cấp 75TH 18Cấp 85

Trang liên quan

Nữ hoàng Cung thủNữ Tướng Hoàng giaMan di VươngHoàng tử MinionNhà Chính 18

Số liệu từ tệp game Clash of Clans, bản 18.647.3.