Nữ Tướng Hoàng gia: cấp, chi phí và thời gian nâng cấp
Tất cả 55 cấp của Nữ Tướng Hoàng gia trong Clash of Clans với chi phí, thời gian nâng cấp, máu, sát thương mỗi giây và Nhà Chính cần có ở mỗi cấp.
Phạm vi3 Ô
Mục tiêuTrên bộ & Trên không
Loại sát thươngMục tiêu đơn
Vượt qua tường thành, hạ gục tất cả! Nữ tướng Hoàng gia chỉ sợ bốn thứ trên đời, nhưng trong bốn thứ này chắc chắn không có kẻ địch. Với cự li tấn công ngắn, nữ tướng có thể tiếp cận và phá hủy các công trình phòng thủ rất hiệu quả.
Tất cả các cấp của Nữ Tướng Hoàng gia
| Cấp | Nhà Chính | DPS | Mỗi đòn | Chi phí | Thời gian xây | Máu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 340 | 408 | – | – | 2.508 | |
| 2 | 350 | 420 | 4giờ | 2.550 | ||
| 3 | 360 | 432 | 10giờ | 2.593 | ||
| 4 | 370 | 444 | 12giờ | 2.635 | ||
| 5 | 375 | 450 | 20giờ | 2.678 | ||
| 6 | 380 | 456 | 1ng | 2.720 | ||
| 7 | 385 | 462 | 1ng | 2.763 | ||
| 8 | 390 | 468 | 1ng | 2.805 | ||
| 9 | 396 | 475,2 | 1ng | 2.848 | ||
| 10 | 402 | 482,4 | 1ng | 2.890 | ||
| 11 | 408 | 489,6 | 1ng | 2.933 | ||
| 12 | 414 | 496,8 | 1ng | 2.975 | ||
| 13 | 420 | 504 | 1ng | 3.018 | ||
| 14 | 426 | 511,2 | 1ng | 3.060 | ||
| 15 | 432 | 518,4 | 1ng | 3.103 | ||
| 16 | 438 | 525,6 | 1ng 12giờ | 3.145 | ||
| 17 | 444 | 532,8 | 1ng 12giờ | 3.188 | ||
| 18 | 448 | 537,6 | 1ng 12giờ | 3.230 | ||
| 19 | 452 | 542,4 | 1ng 12giờ | 3.273 | ||
| 20 | 456 | 547,2 | 1ng 12giờ | 3.315 | ||
| 21 | 460 | 552 | 2ng | 3.349 | ||
| 22 | 465 | 558 | 2ng | 3.383 | ||
| 23 | 470 | 564 | 2ng | 3.417 | ||
| 24 | 474 | 568,8 | 2ng | 3.451 | ||
| 25 | 477 | 572,4 | 2ng | 3.485 | ||
| 26 | 480 | 576 | 3ng | 3.519 | ||
| 27 | 483 | 579,6 | 3ng | 3.553 | ||
| 28 | 486 | 583,2 | 3ng | 3.587 | ||
| 29 | 489 | 586,8 | 3ng | 3.621 | ||
| 30 | 492 | 590,4 | 3ng | 3.655 | ||
| 31 | 495 | 594 | 4ng | 3.681 | ||
| 32 | 498 | 597,6 | 4ng | 3.706 | ||
| 33 | 502 | 602,4 | 4ng | 3.732 | ||
| 34 | 506 | 607,2 | 4ng | 3.757 | ||
| 35 | 510 | 612 | 4ng | 3.783 | ||
| 36 | 514 | 616,8 | 5ng | 3.808 | ||
| 37 | 518 | 621,6 | 5ng | 3.834 | ||
| 38 | 522 | 626,4 | 5ng | 3.859 | ||
| 39 | 526 | 631,2 | 5ng | 3.885 | ||
| 40 | 530 | 636 | 5ng | 3.910 | ||
| 41 | 533 | 639,6 | 5ng | 3.936 | ||
| 42 | 536 | 643,2 | 6ng | 3.961 | ||
| 43 | 539 | 646,8 | 6ng 12giờ | 3.987 | ||
| 44 | 542 | 650,4 | 7ng | 4.012 | ||
| 45 | 545 | 654 | 7ng 12giờ | 4.038 | ||
| 46 | 548 | 657,6 | 8ng | 4.064 | ||
| 47 | 551 | 661,2 | 8ng | 4.090 | ||
| 48 | 554 | 664,8 | 8ng | 4.116 | ||
| 49 | 557 | 668,4 | 8ng | 4.142 | ||
| 50 | 560 | 672 | 8ng | 4.168 | ||
| 51 | 563 | 675,6 | 8ng | 4.194 | ||
| 52 | 566 | 679,2 | 8ng | 4.220 | ||
| 53 | 569 | 682,8 | 8ng | 4.246 | ||
| 54 | 572 | 686,4 | 8ng | 4.272 | ||
| 55 | 575 | 690 | 8ng | 4.298 | ||
Trang bị Tướng
Cấp tối đa theo Nhà Chính
Trang liên quan
Số liệu từ tệp game Clash of Clans, bản 18.647.3.